lủm bủm

lủm bủm

Đứa bé lủm bủm trong khi ngủ.

Định nghĩa
  1. Động từ (thô tục):
    • Đánh rắm, thả hơi: "lủm bủm" chỉ hành động hơi từ hậu môn, thường mang tính thô tục, không lịch sự.
    • Phát ra tiếng nổ nhỏ liên tiếp: "lủm bủm" cũng có thể miêu tả âm thanh phát ra khi đánh rắm nhiều lần.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • lủm bủm một hồi rồi cười khúc khích. ( đánh rắm nhiều lần rồi cười khúc khích.)
    • Đừng lủm bủm ở nơi công cộng, mất lịch sự quá. (Đừng hơi chỗ đông người, mất lịch sự quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lủm bủm" trong ngữ cảnh đùa cợt: Dùng để trêu chọc hoặc nói đùa về chuyện tế nhị.
    • Cả bọn cười ầm lên khi thằng lủm bủm giữa lớp. (Cả nhóm cười lớn khi thằng đánh rắm giữa lớp học.)
Biến thể từ gần giống
  • Đánh rắm (động từ): hành động hơi, lịch sự hơn "lủm bủm".

    • Anh ấy đánh rắm trong thang máy, ai cũng khó chịu. (Anh ấy hơi trong thang máy, ai cũng khó chịu.)
  • hơi (động từ): hành động thoát khí qua hậu môn, mang tính trung tính.

    • hơi liên tục đầy bụng. ( hơi liên tục đầy bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh rắm: hành động hơi (thông dụng hơn).
  • hơi: thoát khí (trung tính, lịch sự).
Thành ngữ liên quan
  • Lủm bủm như pháo nổ: so sánh tiếng đánh rắm liên tiếp với tiếng pháo.
    • Anh ta lủm bủm như pháo nổ, cả phòng cười nghiêng ngả. (Anh ta đánh rắm liên tiếp như pháo nổ, cả phòng cười nghiêng ngả.)

Từ chứa "lủm bủm"